đễnh đoãng
Căn phòng rộng nhưng đồ đạc lại đễnh đoãng, chỉ có mỗi chiếc bàn và hai cái ghế.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thưa thớt, ít ỏi, không đầy đủ: Dùng để miêu tả một không gian, một vật chứa có quá ít đồ vật bên trong, tạo cảm giác trống trải, hiu quạnh.
- (Nghĩa bóng) Rỗng tuếch, nghèo nàn về nội dung: Dùng để chỉ một bài nói, ý tưởng, hay một thứ gì đó thiếu sự phong phú, sâu sắc, có rất ít giá trị thực chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng rộng nhưng đồ đạc lại đễnh đoãng, chỉ có mỗi chiếc bàn và hai cái ghế. (Căn phòng rộng nhưng đồ đạc lại thưa thớt, chỉ có mỗi chiếc bàn và hai cái ghế.)
- Bài phát biểu của anh ấy nghe đễnh đoãng, chẳng có luận điểm nào thuyết phục cả. (Bài phát biểu của anh ấy nghe rỗng tuếch, chẳng có luận điểm nào thuyết phục cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đễnh đoãng" để chỉ sự thiếu thốn, nghèo nàn: Thường dùng với hàm ý chê bai, so sánh sự thiếu hụt với một không gian hoặc kỳ vọng lớn hơn.
- Tủ sách của cậu đễnh đoãng quá, phải bổ sung thêm nhiều sách mới được. (Tủ sách của cậu ít ỏi quá, phải bổ sung thêm nhiều sách mới được.)
Biến thể và từ gần giống
- Thưa thớt (tính từ): Ít và phân bố cách xa nhau. (Gần nghĩa với nghĩa chỉ không gian vật lý của "đễnh đoãng").
- Rỗng tuếch (tính từ): Hoàn toàn trống rỗng, không có gì bên trong. (Nhấn mạnh sự trống rỗng về nội dung, tương tự nghĩa bóng của "đễnh đoãng").
- Nghèo nàn (tính từ): Thiếu thốn, không phong phú. (Có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần).
Từ đồng nghĩa
- Vắng vẻ: Ít người, ít vật, tạo cảm giác quạnh hiu.
- Sơ sài: Làm qua loa, không đầy đủ, không kỹ lưỡng.
- Cộc lốc: Ngắn ngủn, thiếu sự đầy đủ, chi tiết (thường dùng cho lời nói).
Từ trái nghĩa
- Chật ních: Đầy ắp, không còn chỗ trống.
- Phong phú: Đa dạng, nhiều về số lượng và chủng loại.
- Sâu sắc: Có chiều sâu về nội dung, ý nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- "Nghèo đễnh đoãng": Cực kỳ nghèo khó, thiếu thốn mọi thứ.
- Sau trận lũ, nhiều gia đình trong làng trở nên nghèo đễnh đoãng. (Sau trận lũ, nhiều gia đình trong làng trở nên cực kỳ nghèo khó.)